vạ vật

vạ vật

Một số dụng cụ vạ vật ngoài sân sau khi làm việc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bừa bộn, không gọn gàng, không trật tự: "vạ vật" mô tả trạng thái đồ vật hoặc sự vật bị bỏ bừa bãi, không được sắp xếp hay chăm sóc cẩn thận.
    • Lộn xộn, không chỗ nhất định: "vạ vật" còn chỉ hành động hoặc trạng thái nằm, ngồi, hoặc sống một cách tạm bợ, không nơi chốn cố định, không sự chăm sóc chu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bừa bộn):

    • Đồ đạc trong nhà để vạ vật khắp nơi. (Đồ đạc bị bỏ bừa bãi, không gọn gàng.)
    • Dụng cụ làm vườn vạ vật ngoài sân. (Các dụng cụ bị vứt lộn xộn, không được cất giữ cẩn thận.)
  • Tính từ (lộn xộn, tạm bợ):

    • Anh ta nằm vạ vật trên ghế suốt cả ngày. (Anh ta nằm một cách lộn xộn, không tư thế hay chỗ nhất định.)
    • Sống vạ vật qua ngày, không mục đích. (Sống một cách tạm bợ, không kế hoạch hay nơi chốn ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạ vật" trong văn nói: Thường được dùng để phê phán thói quen lười biếng, thiếu ngăn nắp.

    • Căn phòng của lúc nào cũng vạ vật, không chịu dọn dẹp. (Căn phòng luôn bừa bộn, thiếu gọn gàng.)
  • "vạ vật" với nghĩa ẩn dụ: Chỉ cuộc sống không định hướng, thiếu mục tiêu.

    • Hắn ta sống vạ vật, chẳng làm ra hồn. (Cuộc sống lộn xộn, vô định, không giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bừa bãi (tính từ): không gọn gàng, không trật tựgần nghĩa với "vạ vật".

    • Quần áo vứt bừa bãi trên giường. (Quần áo để lộn xộn, không ngăn nắp.)
  • Lộn xộn (tính từ): hỗn độn, không trật tự.

    • Sách vở xếp lộn xộn trên bàn. (Sách vở không được sắp xếp gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: trạng thái đồ vật không được sắp xếp gọn gàng.
  • Hỗn độn: tình trạng lộn xộn, không tổ chức.
  • Tạm bợ: chỉ cách sống hoặc trạng thái không ổn định, thiếu chăm sóc.
Thành ngữ liên quan
  • Sống vạ vật chết vùi: Sống một cách tạm bợ, vô định, không tương lai.
    • Đừng sống vạ vật chết vùi như vậy, hãy lập kế hoạch cho cuộc đời. (Đừng sống lộn xộn, vô mục đích, hãy kế hoạch rõ ràng.)